STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
81 2.000339.000.00.00.H18.01 Điều chỉnh tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, tên, địa chỉ của cơ sở bán lẻ, loại hình của cơ sở bán lẻ, điều chỉnh giảm diện tích của cơ sở bán lẻ trên Giấy phép lập cơ sở bán lẻ Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
82 2.000330.000.00.00.H18.01 Điều chỉnh Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
83 2.000340.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
84 2.000351.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện các dịch vụ khác quy định tại khoản d, đ, e, g, h, i Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
85 2.000362.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa là gạo; đường; vật phẩm ghi hình; sách, báo và tạp chí Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
86 2.000370.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép kinh doanh cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa là dầu, mỡ bôi trơn Lĩnh vực Thương mại quốc tế Sở Công thương
87 2.000609.000.00.00.H18.01 Thông báo tổ chức hội nghị, hội thảo, đào tạo về bán hàng đa cấp Lĩnh vực Quản lý Cạnh tranh Sở Công thương
88 2.000619.000.00.00.H18.01 Chấm dứt hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương Lĩnh vực Quản lý Cạnh tranh Sở Công thương
89 2.000631.000.00.00.H18.01 Thủ tục Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương Lĩnh vực Quản lý Cạnh tranh Sở Công thương
90 2.000309.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp tại địa phương Lĩnh vực Quản lý Cạnh tranh Sở Công thương
91 2.000637.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
92 2.000190.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
93 2.000176.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
94 2.000167.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
95 2.000626.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
96 2.000622.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
97 2.000204.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
98 2.001624.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
99 2.001619.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
100 2.000636.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương