STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
321 2.001884.000.00.00.H18.02 Sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
322 2.001885.000.00.00.H18.02 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
323 2.001766.000.00.00.H18.01 Thông báo thay đổi chủ sở hữu, địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, doanh nghiệp đã được cấp Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
324 2.001171.000.00.00.H18.01 Cho phép họp báo (trong nước) Lĩnh vực Báo chí Sở Thông tin và Truyền thông
325 1.009374.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép xuất bản bản tin (địa phương) Lĩnh vực Báo chí Sở Thông tin và Truyền thông
326 2.000505.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho cơ quan tiến hành tố tụng (đối tượng là công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam) Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
327 2.001417.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội (đối tượng là công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú ở Việt Nam) Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
328 2.000488.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
329 1.001233.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
330 2.000596.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
331 2.000840.000.00.00.H18.01 Thủ tục chấm dứt tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
332 2.000954.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
333 2.000970.000.00.00.H18.01 Thủ tục lựa chọn, ký hợp đồng với tổ chức hành nghề luật sư, tổ chức tư vấn pháp luật Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
334 2.002139.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
335 2.001225.000.00.00.H18.01 Thủ tục phê duyệt đủ điều kiện thực hiện hình thức đấu giá trực tuyến Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
336 2.001247.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký hoạt động của Chi nhánh doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
337 2.001258.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
338 2.001333.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
339 2.001807.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Thẻ đấu giá viên Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
340 2.001815.000.00.00.H18.01 Cấp Thẻ đấu giá viên Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp