STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
341 1.002010.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư Lĩnh vực Luật sư Sở Tư pháp
342 2.000743.000.00.00.H18.01 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng được chuyển nhượng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
343 2.000766.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động Văn phòng công chứng hợp nhất Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
344 2.000789.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
345 1.001799.000.00.00.H18.01 Cấp lại Thẻ công chứng viên Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
346 1.001756.000.00.00.H18.01 Đăng ký hành nghề và cấp Thẻ công chứng viên Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
347 1.001721.000.00.00.H18.01 Đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
348 1.000390.000.00.00.H18.01 Cấp lại thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
349 1.000404.000.00.00.H18.01 Thu hồi thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
350 1.000426.000.00.00.H18.01 Cấp thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp