STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
301 2.001594.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
302 1.003868.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép xuất bản tài liệu không kinh doanh (địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
303 2.001728.000.00.00.H18.01 Đăng ký sử dụng máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
304 2.001737.000.00.00.H18.01 Thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
305 2.001740.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
306 2.001744.000.00.00.H18.01 Cấp lại giấy phép hoạt động in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
307 1.004153.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép hoạt động in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
308 2.001786.000.00.00.H18.01 Cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
309 2.001880.000.00.00.H18.01 Gia hạn giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
310 2.001884.000.00.00.H18.01 Sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông