STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
91 2.000637.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư trồng cây thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
92 2.000190.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
93 2.000176.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
94 2.000167.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép bán buôn sản phẩm thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
95 2.000626.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
96 2.000622.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
97 2.000204.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép mua bán nguyên liệu thuốc lá Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
98 2.001624.000.00.00.H18.01 Cấp Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
99 2.001619.000.00.00.H18.01 Cấp sửa đổi, bổ sung Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương
100 2.000636.000.00.00.H18.01 Cấp lại Giấy phép bán buôn rượu trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương Lĩnh vực Lưu thông hàng hóa trong nước Sở Công thương