STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
321 2.000488.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
322 1.001233.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
323 2.000596.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
324 2.000954.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
325 2.000970.000.00.00.H18.01 Thủ tục lựa chọn, ký hợp đồng với tổ chức hành nghề luật sư, tổ chức tư vấn pháp luật Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
326 2.002139.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
327 2.001225.000.00.00.H18.01 Thủ tục phê duyệt đủ điều kiện thực hiện hình thức đấu giá trực tuyến Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
328 2.001247.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký hoạt động của Chi nhánh doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
329 2.001258.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
330 2.001333.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp