STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
311 2.001885.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
312 2.001766.000.00.00.H18.01 Thông báo thay đổi chủ sở hữu, địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, doanh nghiệp đã được cấp Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
313 2.001171.000.00.00.H18.01 Cho phép họp báo (trong nước) Lĩnh vực Báo chí Sở Thông tin và Truyền thông
314 1.009374.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép xuất bản bản tin (địa phương) Lĩnh vực Báo chí Sở Thông tin và Truyền thông
315 2.000505.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho cơ quan tiến hành tố tụng (đối tượng là công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam) Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
316 2.001417.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội (đối tượng là công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú ở Việt Nam) Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
317 2.000488.000.00.00.H18.01 Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam Lĩnh vực Lý lịch tư pháp Sở Tư pháp
318 1.001233.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
319 2.000596.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
320 2.000840.000.00.00.H18.01 Thủ tục chấm dứt tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp