STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
561 1.001195.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Taewondo Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
562 1.000904.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Karate Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
563 1.000883.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao tổ chức hoạt động Bơi, lặn Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
564 1.000847.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao tổ chức hoạt động Bóng bàn Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
565 1.000814.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Khiêu vũ thể thao Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
566 1.000644.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Thể dục thẩm mỹ Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
567 1.000594.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Vũ đạo thể thao giải trí Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
568 1.000544.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao tổ chức hoạt động môn Võ cổ truyền và Vovinam Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
569 1.000518.000.00.00.H18.01 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao tổ chức hoạt động Bóng đá Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
570 1.000501.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Quần vợt Lĩnh vực Thể dục thể thao Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch