STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
361 1.000588.000.00.00.H18.01 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn pháp luật, chi nhánh Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
362 1.000627.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
363 1.001647.000.00.00.H18.01 Chuyển nhượng Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
364 2.000758.000.00.00.H18.01 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng nhận sáp nhập Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
365 1.001665.000.00.00.H18.01 Sáp nhập Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
366 1.001688.000.00.00.H18.01 Hợp nhất Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
367 1.001446.000.00.00.H18.01 Đăng ký tập sự lại hành nghề công chứng sau khi chấm dứt tập sự hành nghề công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
368 1.001438.000.00.00.H18.01 Chấm dứt tập sự hành nghề công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
369 1.001153.000.00.00.H18.01 Thay đổi nơi tập sự từ tổ chức hành nghề công chứng tại tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương này sang tổ chức hành nghề công chứng tại tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương khác Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
370 1.001125.000.00.00.H18.01 Thay đổi nơi tập sự hành nghề công chứng từ tổ chức hành nghề công chứng này sang tổ chức hành nghề công chứng khác trong cùng một tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp