STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
351 2.000766.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động Văn phòng công chứng hợp nhất Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
352 2.000778.000.00.00.H18.01 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
353 2.000789.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động Văn phòng công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
354 1.001799.000.00.00.H18.01 Cấp lại Thẻ công chứng viên Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
355 1.001756.000.00.00.H18.01 Đăng ký hành nghề và cấp Thẻ công chứng viên Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
356 1.001721.000.00.00.H18.01 Đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề công chứng Lĩnh vực Công chứng Sở Tư pháp
357 2.002036.000.00.00.H18.01 Thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam ở trong nước Lĩnh vực Quốc tịch Sở Tư pháp
358 1.000390.000.00.00.H18.01 Cấp lại thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
359 1.000404.000.00.00.H18.01 Thu hồi thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp
360 1.000426.000.00.00.H18.01 Cấp thẻ tư vấn viên pháp luật Lĩnh vực Tư vấn pháp luật Sở Tư pháp