STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
331 2.000840.000.00.00.H18.01 Thủ tục chấm dứt tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
332 2.000954.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký tham gia trợ giúp pháp lý Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
333 2.000970.000.00.00.H18.01 Thủ tục lựa chọn, ký hợp đồng với tổ chức hành nghề luật sư, tổ chức tư vấn pháp luật Lĩnh vực Trợ giúp pháp lý Sở Tư pháp
334 2.002139.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
335 2.001225.000.00.00.H18.01 Thủ tục phê duyệt đủ điều kiện thực hiện hình thức đấu giá trực tuyến Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
336 2.001247.000.00.00.H18.01 Thủ tục đăng ký hoạt động của Chi nhánh doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
337 2.001258.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Giấy đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
338 2.001333.000.00.00.H18.01 Thủ tục thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của doanh nghiệp đấu giá tài sản Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
339 2.001807.000.00.00.H18.01 Thủ tục cấp lại Thẻ đấu giá viên Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp
340 2.001815.000.00.00.H18.01 Cấp Thẻ đấu giá viên Lĩnh vực Bán đấu giá tài sản Sở Tư pháp