STT Mã thủ tục Tên thủ tục hành chính Mức độ DVC Lĩnh vực Cơ quan quản lý Thao tác
311 2.001584.000.00.00.H18.01 Cấp lại giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
312 2.001594.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
313 1.003868.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép xuất bản tài liệu không kinh doanh (địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
314 2.001728.000.00.00.H18.01 Đăng ký sử dụng máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
315 2.001737.000.00.00.H18.01 Thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
316 2.001740.000.00.00.H18.01 Đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
317 2.001744.000.00.00.H18.01 Cấp lại giấy phép hoạt động in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
318 1.004153.000.00.00.H18.01 Cấp giấy phép hoạt động in (cấp địa phương) Lĩnh vực Xuất Bản Sở Thông tin và Truyền thông
319 2.001786.000.00.00.H18.01 Cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
320 2.001880.000.00.00.H18.02 Gia hạn giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Lĩnh vực Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông